0
Tổng bản ghi
0
Pending
0
In Progress
0
Done
| # | Module | Record ID | Field 1 | Field 2 | Date | Status |
|---|
| # | Module | Record ID | Field 1 | Field 2 | Date | Status |
|---|
| TT | Loại hình | Chi phí vận chuyển | Chi phí lưu kho | Chi phí hải quan |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đường bộ | $ 1,000 | $ 200 | $ 150 |
| 2 | Đường biển | $ 1,800 | $ 380 | $ 120 |
| 3 | Đường hàng không | $ 2,900 | $ 0 | $ 200 |
| TT | Loại nghiệp vụ | Chi phí vận chuyển | Chi phí hải quan |
|---|---|---|---|
| 1 | Mua hàng | $ 1,000 | $ 2,000 |
| 2 | Đặt chỗ | $ 1,200 | $ 500 |
| 3 | Vận chuyển | $ 1,500 | $ 1,000 |
| 4 | Giao hàng | $ 500 | $ 150 |